Phát biểu bế mạc Hội
nghị Trung ương 2, khóa XIV, Tổng Bí thư Tô Lâm nhấn mạnh sự hài lòng của người
dân và doanh nghiệp là tiêu chí cuối cùng. Phó Trưởng Đoàn ĐBQH TP. Hải Phòng
khóa XV NGUYỄN THỊ VIỆT NGA cho rằng, đây chính là sự chuyển dịch rất căn bản về
tư duy đánh giá: từ “quản lý” sang “phục vụ”, từ “nội bộ hệ thống” sang “trải
nghiệm của xã hội”.
Lấy người dân làm trung
tâm - thước đo của mọi cải cách

Toàn cảnh Hội nghị Trung ương 2, khóa XIV
- Trong phát biểu
bế mạc Hội nghị Trung ương 2, khóa XIV, Tổng Bí thư Tô Lâm nhấn mạnh
phải lấy sự hài lòng của người dân và doanh nghiệp làm thước đo thực chất, là
tiêu chí cuối cùng để đánh giá thành công của mô hình. Theo đại biểu, quan
điểm này có ý nghĩa như thế nào?
- Đây là định hướng
rất quan trọng, thể hiện rõ tư duy quản trị hiện đại, lấy người dân và doanh
nghiệp làm trung tâm của mọi cải cách thể chế. Trước đây, khi đánh giá hiệu quả
hoạt động của bộ máy chính quyền, chúng ta thường dựa nhiều vào các tiêu chí nội
tại như: hoàn thành chỉ tiêu kế hoạch, tỷ lệ giải ngân, số lượng văn bản ban
hành... Những chỉ số này là cần thiết, nhưng chưa đủ, bởi chúng chưa phản ánh đầy
đủ chất lượng phục vụ và mức độ thụ hưởng thực sự của người dân.
Việc Tổng Bí thư Tô Lâm
nhấn mạnh “sự hài lòng của người dân và doanh nghiệp” là tiêu chí cuối cùng
chính là sự chuyển dịch rất căn bản về tư duy đánh giá: từ “quản lý” sang “phục
vụ”, từ “nội bộ hệ thống” sang “trải nghiệm của xã hội”. Điều này đặc biệt có ý
nghĩa trong bối cảnh chúng ta đang triển khai mô hình chính quyền địa phương 2
cấp - một mô hình hướng tới tinh gọn bộ máy, tăng tính tự chủ, linh hoạt và hiệu
quả trong quản trị.
Ở góc độ thực tiễn, nếu
không đặt người dân và doanh nghiệp làm trung tâm thì nguy cơ lớn nhất là bộ
máy dù có tinh giản nhưng chưa chắc đã hiệu quả hơn. Ngược lại, khi coi sự hài
lòng là thước đo cuối cùng, thì mọi quyết sách, mọi quy trình đều phải được thiết
kế lại theo hướng thuận tiện, minh bạch, dễ tiếp cận và giảm chi phí cho xã hội.
Đây cũng chính là cách để kiểm chứng khách quan nhất hiệu quả cải cách, bởi người
dân và doanh nghiệp là những “người sử dụng dịch vụ công” trực tiếp.
- Để hiện thực
hóa quan điểm trên, theo đại biểu cần phải có những biện pháp cụ thể gì?
- Theo tôi, cần có hệ
thống đo lường cụ thể, minh bạch và thường xuyên, không chỉ dừng lại ở các khảo
sát hình thức. Các chỉ số như: mức độ hài lòng, chi phí tuân thủ, thời gian giải
quyết thủ tục, mức độ tiếp cận dịch vụ công... cần được số hóa, công khai và gắn
với trách nhiệm giải trình của từng cấp chính quyền. Khi đó, sự hài lòng của
người dân không chỉ là một khẩu hiệu, mà thực sự trở thành “áp lực tích cực” buộc
bộ máy phải vận hành hiệu quả hơn.
Tăng trưởng phải vì con
người - điều kiện để phát triển bền vững

Phó Trưởng Đoàn ĐBQH TP. Hải Phòng khóa XV Nguyễn Thị Việt Nga
- Về mục tiêu
tăng trưởng kinh tế hai con số, một trong những nguyên tắc cốt lõi được Tổng
Bí thư chỉ ra là tăng trưởng kinh tế cao phải đảm bảo phục vụ lợi ích,
nâng cao đời sống vật chất, tinh thần của Nhân dân và công bằng xã hội. Đại biểu
nhìn nhận như thế nào về tầm quan trọng của nguyên tắc này?
- Đây là một nguyên tắc
mang tính định hướng chiến lược, có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong bối cảnh
Việt Nam đang đặt ra mục tiêu tăng trưởng cao ngay từ đầu nhiệm kỳ. Bởi lẽ,
tăng trưởng kinh tế nếu không gắn với nâng cao đời sống Nhân dân thì sẽ không
còn là mục tiêu phát triển, mà chỉ là con số thuần túy.
Thực tiễn quốc tế cho
thấy, nhiều quốc gia đã đạt được tốc độ tăng trưởng rất cao trong một giai đoạn
nhất định, nhưng nếu không kiểm soát tốt các yếu tố như phân hóa giàu nghèo, bất
bình đẳng xã hội, chất lượng môi trường sống, thì những thành quả đó không bền
vững, thậm chí còn gây ra những hệ lụy lâu dài. Do đó, việc Tổng Bí thư nhấn mạnh
nguyên tắc “tăng trưởng phải phục vụ con người” là một sự định vị rất rõ ràng về
chất lượng tăng trưởng mà chúng ta hướng tới.
Ở Việt Nam, điều này
càng có ý nghĩa sâu sắc, bởi mục tiêu xuyên suốt của Đảng ta luôn là phát triển
vì con người, không để ai bị bỏ lại phía sau. Tăng trưởng kinh tế phải đi cùng
với mở rộng cơ hội tiếp cận giáo dục, y tế, an sinh xã hội; phải tạo thêm việc
làm bền vững; phải nâng cao thu nhập thực chất cho người lao động; và phải đảm
bảo môi trường sống ngày càng tốt hơn. Nếu chỉ tập trung vào tăng trưởng GDP mà
bỏ qua những yếu tố này, thì khoảng cách giữa tăng trưởng và phát triển sẽ ngày
càng lớn.
Một điểm rất đáng chú ý
là nguyên tắc này cũng đặt ra yêu cầu về công bằng xã hội trong quá trình phát
triển. Công bằng ở đây không phải là chia đều, mà là tạo cơ hội công bằng để mọi
người đều có thể tham gia và hưởng lợi từ tăng trưởng. Điều đó đòi hỏi hệ thống
chính sách phải được thiết kế theo hướng bao trùm, đặc biệt quan tâm đến các
nhóm yếu thế, vùng khó khăn, và những người dễ bị tổn thương trong quá trình
chuyển đổi kinh tế.
Tôi cho rằng, trong thời
gian tới, để hiện thực hóa nguyên tắc này, cần đồng bộ nhiều giải pháp: từ cải
cách chính sách tiền lương, phát triển hệ thống an sinh xã hội, đến đầu tư cho
giáo dục đào tạo và y tế, cũng như hoàn thiện thể chế để phân bổ nguồn lực công
bằng, hiệu quả hơn. Chỉ khi người dân thực sự cảm nhận được đời sống được cải
thiện, thì tăng trưởng kinh tế mới có ý nghĩa trọn vẹn.
- Trong bối cảnh
Quốc hội chuẩn bị bước sang nhiệm kỳ mới, theo đại biểu, mỗi ĐBQH cần làm gì để thực
hiện lời hứa với Nhân dân, qua đó góp phần hiện thực hóa những mục tiêu Đại hội
XIV của Đảng đã đề ra?
- Theo tôi, điều quan
trọng nhất đối với mỗi ĐBQH là phải biến lời hứa thành hành động cụ thể, có thể
đo đếm được và có trách nhiệm giải trình rõ ràng. Niềm tin của cử tri không chỉ
được xây dựng bằng những cam kết trong chương trình hành động, mà quan trọng
hơn là bằng những kết quả thực tế trong suốt nhiệm kỳ.
Trước hết, mỗi đại biểu cần giữ
vững mối liên hệ chặt chẽ với cử tri, lắng nghe đầy đủ, trung thực các ý kiến,
kiến nghị của Nhân dân. Hoạt động tiếp xúc cử tri không nên chỉ dừng lại ở hình
thức định kỳ, mà cần được đa dạng hóa, tận dụng các nền tảng số để tăng tính
tương tác, kịp thời nắm bắt những vấn đề phát sinh trong đời sống. Khi hiểu
đúng, hiểu đủ tâm tư của người dân, đại biểu mới có thể phản ánh chính xác vào
nghị trường.
Thứ hai, trong hoạt động lập
pháp, mỗi đại biểu cần nâng cao năng lực nghiên cứu, phân tích chính sách, chủ
động tham gia vào quá trình xây dựng và hoàn thiện pháp luật. Trong bối cảnh hội
nhập sâu rộng và yêu cầu phát triển nhanh, hệ thống pháp luật phải liên tục được
cập nhật, hoàn thiện để phù hợp với thực tiễn và tiệm cận các chuẩn mực quốc tế.
Đại biểu không chỉ “tham gia biểu quyết”, mà cần thực sự đóng góp trí tuệ vào từng
dự án luật, từng chính sách cụ thể.
Thứ ba, hoạt động giám sát cần
được tăng cường cả về chiều rộng và chiều sâu. Đại biểu phải theo dõi đến cùng
việc thực hiện các nghị quyết của Quốc hội, đặc biệt là những vấn đề liên quan
trực tiếp đến đời sống Nhân dân như y tế, giáo dục, an sinh xã hội, môi trường...
Giám sát không chỉ để phát hiện hạn chế, mà quan trọng hơn là để thúc đẩy việc
khắc phục và tạo ra chuyển biến thực chất.
Cuối cùng, tôi cho rằng mỗi đại
biểu cần xây dựng cho mình một “chương trình hành động cá nhân” rõ ràng trong
suốt nhiệm kỳ, với những mục tiêu cụ thể gắn với lĩnh vực mình theo đuổi. Khi
có mục tiêu rõ ràng, có kế hoạch hành động cụ thể và có cơ chế tự giám sát, thì
việc thực hiện lời hứa với Nhân dân sẽ định lượng được rõ ràng.
Trong bối cảnh đất nước
bước vào một giai đoạn phát triển mới, với nhiều cơ hội nhưng cũng không ít
thách thức, vai trò của Quốc hội và từng đại biểu càng trở nên quan trọng. Tôi
tin rằng, nếu mỗi đại biểu đều nỗ lực hết mình, đặt lợi ích của Nhân dân lên
trên hết, thì những mục tiêu lớn mà Đại hội XIV đã đề ra hoàn toàn có thể được
hiện thực hóa, góp phần đưa đất nước vững vàng bước vào kỷ nguyên phát triển mới.
- Xin cảm ơn đại
biểu!
(Theo
Báo điện tử Đại biểu nhân dân)