Một Việt Nam phát triển
chỉ thật sự bền vững khi sự thịnh vượng kinh tế đi cùng chất lượng môi trường,
công bằng xã hội và trách nhiệm với mai sau.

Trong bức tranh phát
triển của thế kỷ XXI, chuyển đổi số và chuyển đổi xanh đang trở thành hai dòng
chảy lớn, đan xen và bổ trợ lẫn nhau. Nếu chuyển đổi số tạo ra phương thức phát
triển mới dựa trên dữ liệu, công nghệ và kết nối thông minh, thì chuyển đổi
xanh đặt ra yêu cầu phát triển theo hướng tiết kiệm tài nguyên, giảm phát thải,
thân thiện với môi trường và có trách nhiệm với các thế hệ tương lai.
Nói cách khác, chuyển đổi
số giúp nền kinh tế vận hành thông minh hơn, còn chuyển đổi xanh giúp nền kinh
tế phát triển bền vững hơn. Một quốc gia hiện đại không thể chỉ tăng trưởng
nhanh, mà phải tăng trưởng sạch hơn, hiệu quả hơn và bao trùm hơn.
Chuyển đổi xanh đã trở
thành yêu cầu chiến lược
Đối với Việt Nam, chuyển
đổi xanh không còn là một khẩu hiệu mang tính lựa chọn, mà đã trở thành yêu cầu
chiến lược. Đây là yêu cầu xuất phát từ nhiều phía: từ áp lực biến đổi khí hậu,
từ cam kết quốc tế về giảm phát thải, từ đòi hỏi của các thị trường xuất khẩu,
từ yêu cầu tái cơ cấu nền kinh tế, và từ chính nhu cầu nâng cao chất lượng sống
của người dân.
Việt Nam là một trong
những quốc gia chịu tác động rõ rệt của biến đổi khí hậu. Đồng bằng sông Cửu
Long đối mặt với xâm nhập mặn, sụt lún, thiếu nước ngọt và nguy cơ suy giảm
sinh kế nông nghiệp. Khu vực miền Trung thường xuyên chịu tác động của bão lũ,
thời tiết cực đoan. Các đô thị lớn đối diện với áp lực ô nhiễm không khí, ùn tắc
giao thông, ngập úng, quá tải hạ tầng. Những vấn đề ấy cho thấy phát triển xanh
không phải là câu chuyện xa xôi của môi trường, mà là vấn đề trực tiếp của kinh
tế, an sinh và an toàn của người dân.
Trong bối cảnh đó, chuyển
đổi xanh trước hết là một sự thay đổi về tư duy phát triển. Lâu nay, trong một
số giai đoạn, tăng trưởng kinh tế thường được nhìn nhiều qua tốc độ, quy mô và
sản lượng. Nhưng bước vào giai đoạn phát triển mới, câu hỏi không chỉ là tăng
trưởng bao nhiêu, mà còn là tăng trưởng bằng cách nào, tiêu tốn bao nhiêu tài
nguyên, phát thải bao nhiêu carbon, tạo ra chất lượng sống ra sao và có để lại
gánh nặng môi trường cho tương lai hay không.
Đây là điểm rất quan trọng.
Một nền kinh tế có thể tăng trưởng nhanh trong ngắn hạn nhưng nếu dựa quá nhiều
vào khai thác tài nguyên, năng lượng hóa thạch, công nghệ lạc hậu và mô hình sản
xuất tiêu hao lớn thì sẽ sớm đối mặt với giới hạn phát triển. Ngược lại, một nền
kinh tế biết chuyển đổi xanh sẽ có khả năng nâng cao năng suất, giảm chi phí
dài hạn, tăng sức chống chịu và đáp ứng tốt hơn các tiêu chuẩn mới của thị trường
toàn cầu.
Ngày nay, các thị trường
lớn trên thế giới không còn chỉ quan tâm đến giá thành sản phẩm. Họ quan tâm
ngày càng nhiều đến nguồn gốc nguyên liệu, quy trình sản xuất, phát thải
carbon, điều kiện lao động, trách nhiệm xã hội và khả năng truy xuất dữ liệu
môi trường của sản phẩm. Điều đó có nghĩa là “xanh” đang trở thành một loại
tiêu chuẩn cạnh tranh mới.
Với một nền kinh tế có
độ mở lớn như Việt Nam, nếu doanh nghiệp không chuyển đổi xanh, nguy cơ không
chỉ là giảm lợi nhuận, mà còn có thể mất thị trường. Những yêu cầu về phát thải,
môi trường, truy xuất nguồn gốc, trách nhiệm chuỗi cung ứng đang trở thành “tấm
hộ chiếu” để hàng hóa Việt Nam đi vào các thị trường chất lượng cao. Do đó,
chuyển đổi xanh không chỉ là nghĩa vụ môi trường, mà còn là điều kiện để giữ vững
và mở rộng không gian phát triển của nền kinh tế.
Trước hết, chuyển đổi
xanh phải bắt đầu từ năng lượng. Một nền kinh tế hiện đại cần nguồn năng lượng ổn
định, đủ lớn, giá hợp lý nhưng đồng thời phải từng bước sạch hơn. Việt Nam đang
đứng trước bài toán kép: vừa phải bảo đảm an ninh năng lượng cho tăng trưởng,
công nghiệp hóa, đô thị hóa; vừa phải giảm dần phụ thuộc vào các nguồn năng lượng
phát thải cao. Đây là bài toán không đơn giản, bởi quá trình chuyển dịch năng
lượng đòi hỏi vốn đầu tư rất lớn, công nghệ cao, hạ tầng truyền tải đồng bộ và
cơ chế chính sách ổn định.
Phát triển năng lượng
tái tạo là xu hướng tất yếu, nhưng không thể phát triển theo phong trào hoặc
thiếu quy hoạch. Điện gió, điện mặt trời, điện sinh khối, năng lượng từ rác thải,
thủy điện nhỏ, cùng với các giải pháp lưu trữ năng lượng, lưới điện thông minh,
tiết kiệm năng lượng trong sản xuất và tiêu dùng cần được đặt trong một chiến
lược tổng thể. Muốn chuyển đổi xanh thành công, không thể chỉ tăng nguồn cung
năng lượng sạch, mà còn phải thay đổi cách sử dụng năng lượng. Tiết kiệm năng
lượng, sử dụng năng lượng hiệu quả, giảm tổn thất truyền tải, cải tiến công nghệ
trong doanh nghiệp phải được coi là những giải pháp trọng tâm.
Thứ hai, chuyển đổi
xanh phải gắn chặt với tái cấu trúc công nghiệp. Việt Nam đang là điểm đến của
nhiều dòng vốn đầu tư trong lĩnh vực sản xuất, công nghiệp chế biến, chế tạo,
điện tử, dệt may, da giày, logistics, cảng biển. Đây là lợi thế rất lớn, nhưng
cũng đặt ra yêu cầu phải nâng chuẩn phát triển công nghiệp. Nếu chỉ thu hút các
dự án sử dụng nhiều năng lượng, nhiều tài nguyên, công nghệ trung bình hoặc có
nguy cơ ô nhiễm cao, chúng ta có thể đạt tăng trưởng trước mắt nhưng lại đánh đổi
bằng chi phí môi trường và sức ép hạ tầng rất lớn về lâu dài.
Vì vậy, cần chuyển từ
tư duy thu hút đầu tư bằng mọi giá sang lựa chọn đầu tư có chất lượng. Công
nghiệp xanh phải trở thành tiêu chí quan trọng trong chiến lược phát triển các
khu công nghiệp, khu kinh tế, khu công nghệ cao. Các khu công nghiệp thế hệ mới
cần hướng tới mô hình sinh thái, trong đó chất thải của doanh nghiệp này có thể
trở thành đầu vào của doanh nghiệp khác; năng lượng, nước, nguyên liệu được sử
dụng hiệu quả hơn; hạ tầng xử lý môi trường được đầu tư đồng bộ; dữ liệu vận
hành được số hóa để giám sát minh bạch.
Thứ ba, chuyển đổi xanh
cần thấm sâu vào nông nghiệp. Nông nghiệp Việt Nam đang đứng trước yêu cầu rất
lớn: vừa bảo đảm an ninh lương thực, vừa nâng cao giá trị nông sản, vừa thích ứng
với biến đổi khí hậu, vừa đáp ứng tiêu chuẩn xanh của thị trường xuất khẩu. Điều
này đòi hỏi nông nghiệp không thể tiếp tục phát triển theo chiều rộng, dựa nhiều
vào phân bón hóa học, thuốc bảo vệ thực vật và khai thác tài nguyên đất, nước
theo cách cũ.
Nông nghiệp xanh cần đi
cùng nông nghiệp thông minh. Công nghệ số có thể hỗ trợ quản lý vùng trồng,
theo dõi chất lượng đất và nước, dự báo thời tiết, truy xuất nguồn gốc, tối ưu
hóa sử dụng phân bón, thuốc bảo vệ thực vật, quản lý chuỗi cung ứng và kết nối
trực tiếp với thị trường. Khi người nông dân có dữ liệu, họ không còn sản xuất
hoàn toàn theo kinh nghiệm, mà có thể ra quyết định dựa trên thông tin chính
xác hơn.
Đồng bằng sông Cửu Long
là ví dụ rất rõ. Đây là vùng sản xuất nông nghiệp trọng điểm, nhưng cũng là một
trong những khu vực chịu tác động nặng nề nhất của biến đổi khí hậu. Những giải
pháp về canh tác lúa giảm phát thải, nuôi trồng thủy sản bền vững, chuyển đổi
cây trồng phù hợp với điều kiện nước mặn, nước lợ, phát triển logistics nông sản,
chế biến sâu và kinh tế tuần hoàn trong nông nghiệp sẽ quyết định sức sống lâu
dài của vùng. Trong tiến trình ấy, các đô thị trung tâm như Cần Thơ có thể đóng
vai trò hạt nhân kết nối khoa học, công nghệ, doanh nghiệp và nông dân.
Thứ tư, chuyển đổi xanh
phải gắn với phát triển đô thị bền vững. Các đô thị Việt Nam đang phát triển
nhanh, nhưng cũng đối mặt với nhiều sức ép: ô nhiễm không khí, thiếu không gian
xanh, ngập úng, rác thải, giao thông cá nhân gia tăng, tiêu thụ năng lượng lớn.
Một đô thị hiện đại không thể chỉ được đo bằng nhà cao tầng, đường rộng hay khu
đô thị mới, mà còn phải được đo bằng chất lượng sống, khả năng tiếp cận dịch vụ
công, giao thông công cộng, không gian xanh, quản lý rác thải, chất lượng không
khí và năng lực thích ứng với biến đổi khí hậu.
Đô thị xanh cần đi cùng
đô thị thông minh. Dữ liệu có thể giúp quản lý giao thông hiệu quả hơn, dự báo
ngập úng tốt hơn, giám sát chất lượng không khí, tối ưu hóa chiếu sáng công cộng,
quản lý năng lượng trong các tòa nhà và nâng cao chất lượng dịch vụ đô thị. Nếu
chuyển đổi số giúp chính quyền đô thị “nhìn thấy” các vấn đề theo thời gian thực,
thì chuyển đổi xanh giúp đô thị phát triển hài hòa hơn với con người và môi trường.
Thứ năm, chuyển đổi
xanh phải thúc đẩy kinh tế tuần hoàn. Đây là một hướng tiếp cận rất quan trọng.
Trong mô hình kinh tế tuyến tính truyền thống, chúng ta khai thác tài nguyên, sản
xuất, tiêu dùng rồi thải bỏ. Mô hình này tạo ra lãng phí rất lớn và gây sức ép
nặng nề lên môi trường. Kinh tế tuần hoàn hướng tới việc kéo dài vòng đời sản
phẩm, tái sử dụng, tái chế, giảm chất thải và biến chất thải thành tài nguyên.
Ở Việt Nam, kinh tế tuần
hoàn có thể phát triển trong nhiều lĩnh vực: tái chế nhựa, xử lý rác thải sinh
hoạt, tận dụng phụ phẩm nông nghiệp, tái sử dụng nước trong công nghiệp, sản xuất
vật liệu xây dựng xanh, năng lượng từ rác, bao bì thân thiện môi trường, thời
trang bền vững. Điều cần thiết là phải có cơ chế khuyến khích đủ mạnh để doanh
nghiệp đầu tư vào công nghệ sạch, đồng thời nâng cao ý thức tiêu dùng xanh
trong xã hội.
Tuy nhiên, chuyển đổi
xanh không thể thành công nếu chỉ dựa vào nỗ lực tự phát của doanh nghiệp hoặc
lời kêu gọi đạo đức với người dân. Đây phải là một tiến trình được dẫn dắt bằng
thể chế, chính sách và các công cụ kinh tế phù hợp.
Nhà nước cần có hệ thống
tiêu chuẩn, quy chuẩn rõ ràng; lộ trình chuyển đổi hợp lý; cơ chế tài chính
xanh; tín dụng xanh; ưu đãi thuế, đất đai, công nghệ cho các dự án xanh; đồng
thời kiểm soát chặt chẽ các dự án có nguy cơ gây ô nhiễm cao. Các chính sách cần
đủ ổn định để doanh nghiệp yên tâm đầu tư dài hạn, nhưng cũng đủ linh hoạt để
thích ứng với công nghệ mới và yêu cầu mới của thị trường quốc tế.
Một vấn đề rất quan trọng
là không để chuyển đổi xanh trở thành gánh nặng quá sức đối với doanh nghiệp nhỏ
và vừa. Phần lớn doanh nghiệp Việt Nam có quy mô nhỏ, năng lực tài chính hạn chế,
trình độ công nghệ chưa cao. Nếu chỉ đặt ra yêu cầu xanh mà không có hỗ trợ về
vốn, công nghệ, tư vấn, đào tạo và thị trường, nhiều doanh nghiệp sẽ gặp khó
khăn. Vì vậy, chuyển đổi xanh phải đi cùng chính sách hỗ trợ chuyển đổi, nhất
là với doanh nghiệp nhỏ và vừa, hợp tác xã, hộ sản xuất và người nông dân.
Ở đây, vai trò của hệ
thống ngân hàng, các quỹ đầu tư, các tổ chức khoa học công nghệ, hiệp hội ngành
hàng và chính quyền địa phương rất quan trọng. Tín dụng xanh cần được mở rộng;
các tiêu chí đánh giá dự án xanh cần minh bạch; doanh nghiệp cần được hướng dẫn
về đo lường phát thải, lập báo cáo bền vững, truy xuất nguồn gốc và tiếp cận
các tiêu chuẩn quốc tế.
Chuyển đổi xanh cũng
đòi hỏi thay đổi hành vi tiêu dùng. Khi người tiêu dùng ưu tiên sản phẩm xanh,
tiết kiệm năng lượng, bao bì thân thiện môi trường, dịch vụ có trách nhiệm, thị
trường sẽ tạo áp lực tích cực buộc doanh nghiệp thay đổi. Do đó, giáo dục cộng
đồng, truyền thông chính sách và xây dựng lối sống xanh cũng là một phần quan
trọng của chiến lược phát triển.
Con đường phía trước
là kinh tế số, đổi mới sáng tạo, công nghiệp công nghệ cao và chuyển đổi xanh
Trong tiến trình trên,
chuyển đổi số có vai trò như một công cụ tăng tốc cho chuyển đổi xanh. Dữ liệu
lớn, AI, Internet vạn vật, blockchain, bản đồ số, cảm biến môi trường, hệ thống
đo đếm thông minh có thể giúp giám sát phát thải, quản lý năng lượng, truy xuất
nguồn gốc, tối ưu vận tải, giảm lãng phí và nâng cao hiệu quả quản lý tài
nguyên. Không có dữ liệu, chuyển đổi xanh rất dễ dừng ở khẩu hiệu. Có dữ liệu,
chúng ta mới đo được phát thải, kiểm chứng được cam kết, đánh giá được hiệu quả
và phân bổ nguồn lực chính xác hơn.
Nói cách khác, chuyển đổi
xanh cần chuyển đổi số làm nền tảng quản trị; còn chuyển đổi số cần chuyển đổi
xanh để bảo đảm mục tiêu nhân văn và bền vững. Hai quá trình này không tách rời
nhau, mà phải được thiết kế như một chiến lược phát triển thống nhất.
Từ góc độ lập pháp và
giám sát chính sách, cần đặc biệt quan tâm đến một số vấn đề.
Một là, tiếp tục hoàn
thiện khung pháp luật về tăng trưởng xanh, kinh tế tuần hoàn, năng lượng tái tạo,
thị trường carbon, tiêu chuẩn môi trường và trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất.
Pháp luật phải tạo được động lực chuyển đổi, không chỉ dừng ở chế tài xử phạt.
Hai là, bảo đảm tính
công bằng trong chuyển đổi xanh. Những ngành nghề, địa phương, nhóm lao động chịu
tác động bởi quá trình chuyển dịch năng lượng và tái cấu trúc sản xuất cần được
hỗ trợ đào tạo lại, chuyển đổi việc làm và tiếp cận sinh kế mới. Chuyển đổi
xanh không thể là quá trình khiến một bộ phận người dân bị bỏ lại phía sau.
Ba là, đưa tiêu chí
xanh vào quy hoạch phát triển địa phương, quy hoạch đô thị, khu công nghiệp,
giao thông, năng lượng, nông nghiệp và đầu tư công. Mỗi đồng vốn đầu tư hôm nay
sẽ định hình cấu trúc phát triển trong nhiều thập kỷ tới. Vì vậy, đầu tư công cần
đóng vai trò dẫn dắt chuyển đổi xanh.
Bốn là, tăng cường giám
sát việc thực hiện các cam kết môi trường của doanh nghiệp và địa phương. Không
thể để tình trạng một số dự án dùng danh nghĩa “xanh” để hưởng ưu đãi nhưng thực
chất không đáp ứng tiêu chuẩn xanh. Minh bạch dữ liệu và trách nhiệm giải trình
là yêu cầu rất quan trọng.
Năm là, coi khoa học
công nghệ và đổi mới sáng tạo là động lực trung tâm của chuyển đổi xanh. Không
có công nghệ mới, rất khó giảm phát thải, tiết kiệm năng lượng, xử lý chất thải,
tái chế tài nguyên và nâng cao năng suất xanh. Vì vậy, các viện nghiên cứu, trường
đại học, doanh nghiệp công nghệ và startup xanh cần được hỗ trợ mạnh mẽ hơn.
Điều cần nhấn mạnh là
chuyển đổi xanh không đối lập với tăng trưởng kinh tế. Ngược lại, nếu được thiết
kế đúng, chuyển đổi xanh chính là một động lực tăng trưởng mới. Nó mở ra không
gian phát triển cho năng lượng sạch, vật liệu mới, công nghiệp môi trường, nông
nghiệp hữu cơ, logistics xanh, xây dựng xanh, tài chính xanh, du lịch bền vững
và các dịch vụ công nghệ liên quan.
Một nền kinh tế xanh sẽ
giúp Việt Nam nâng cao chất lượng tăng trưởng, giảm phụ thuộc vào mô hình phát
triển tiêu hao nhiều tài nguyên, tăng khả năng chống chịu trước biến động toàn
cầu và cải thiện chất lượng sống của người dân.
Sau cùng, chuyển đổi
xanh là một lựa chọn phát triển có tính đạo lý. Chúng ta không chỉ phát triển
cho thế hệ hôm nay, mà còn có trách nhiệm với các thế hệ mai sau. Một dòng sông
được giữ sạch, một cánh rừng được bảo vệ, một đô thị có không khí trong lành
hơn, một cánh đồng canh tác bền vững hơn, một khu công nghiệp vận hành tiết kiệm
năng lượng hơn - tất cả đều là biểu hiện cụ thể của một quốc gia biết phát triển
có trách nhiệm.
Việt Nam đang bước vào
giai đoạn phát triển mới với khát vọng trở thành quốc gia phát triển, thu nhập
cao. Khát vọng ấy không thể đạt được bằng con đường cũ. Con đường phía trước phải
là con đường của kinh tế số, đổi mới sáng tạo, công nghiệp công nghệ cao và
chuyển đổi xanh. Trong đó, chuyển đổi xanh không chỉ làm cho tăng trưởng bền vững
hơn, mà còn làm cho sự phát triển của đất nước trở nên nhân văn hơn.
Một tương lai số chỉ thật
sự có ý nghĩa khi đó cũng là một tương lai xanh. Và một Việt Nam phát triển chỉ
thật sự bền vững khi sự thịnh vượng kinh tế đi cùng chất lượng môi trường, công
bằng xã hội và trách nhiệm với mai sau./.
TS.
Nguyễn Thị Việt Nga
Phó Trưởng Đoàn Đại biểu
Quốc hội TP Hải Phòng
(Theo
Báo điện tử Tri thức và Cuộc sống)