Tổ tiên đã không trao
cho con cháu một giang sơn khép kín. Tổ tiên trao cho con cháu một giang sơn mở ra
cả rừng sâu và biển rộng. Năm mươi người con lên rừng để giữ lấy phần núi, năm
mươi người con xuống biển để giữ lấy phần sóng. Từ đó, Tổ quốc có dáng
hình trọn vẹn...

Từ huyền thoại nguồn cội
đến thông điệp về sự vẹn toàn giang sơn
Trong kho tàng truyền
thuyết Việt Nam, hiếm có huyền thoại nào vừa giản dị, vừa bao quát, vừa có sức
sống lâu bền như truyền thuyết Con Rồng cháu Tiên. Đó không chỉ là câu chuyện kể
về nguồn gốc cộng đồng người Việt; không chỉ là lời giải thích bằng trí tưởng
tượng dân gian về sự ra đời của giống nòi Lạc Việt; mà sâu xa hơn, đó là một bản
thông điệp văn hoá được gửi lại từ buổi đầu dựng nước. Trong thông điệp ấy, người
Việt nhận ra mình cùng chung một bọc sinh thành, cùng chung huyết thống thiêng
liêng, cùng chung cội nguồn dân tộc; đồng thời cũng nhận ra giang sơn này không
chỉ là một dải đất, một vùng đồng bằng, một miền núi, một cửa sông, mà là sự cộng
hưởng của nhiều không gian sinh tồn: rừng và biển, núi và nước, miền cao và miền
xuôi, đất liền và đại dương.
Chi tiết mẹ Âu Cơ sinh
ra bọc trăm trứng, trăm trứng nở thành trăm người con, rồi năm mươi người con
theo mẹ lên rừng, năm mươi người con theo cha xuống biển đã trở thành một trong
những biểu tượng đẹp nhất của văn hoá Việt Nam. Ở lớp nghĩa quen thuộc, đó là
huyền thoại về nguồn gốc “đồng bào” cùng sinh ra từ một bọc. Nhưng nếu nghiền
ngẫm sâu hơn, có thể thấy trong cấu trúc biểu tượng ấy còn hàm chứa một tư duy
rất sớm về sự vẹn toàn của giang sơn. Sự chia đôi những người con (năm mươi -
năm mươi) không phải là một cuộc phân ly làm đứt gãy cộng đồng, mà là một sự
phân công khai mở không gian sống. Một nửa lên rừng để mở đất, giữ núi, gây dựng
bản mường, nương rẫy, làng xóm nơi miền cao. Một nửa xuống biển để làm chủ sóng
nước, mở cửa giao thương, bám ngư trường, dựng bến thuyền, giữ cửa biển và hải
đảo. Từ đó, giang sơn không bị chia cắt, mà được nối dài; cộng đồng không bị
phân rã, mà được nhân rộng; Tổ quốc không thu hẹp trong một không gian cư trú,
mà mở ra từ núi rừng đến biển cả.
Chính ở đây, truyền
thuyết Con Rồng cháu Tiên vượt lên trên chức năng của một huyền thoại dân gian
thông thường. Truyền thuyết này không chỉ kể chuyện cha mẹ tổ tiên, mà còn phác
họa một quan niệm về lãnh thổ, về căn tính và về sứ mệnh cộng đồng. Trong quan
niệm ấy, rừng là giang sơn, biển cũng là giang sơn. Miền ngược là đất nước, miền
xuôi cũng là đất nước. Đồng bằng phì nhiêu là máu thịt của quốc gia, nhưng cửa
biển, bến thuyền, đảo xa, ngư trường, vùng nước mặn cũng là máu thịt của quốc
gia. Nếu mẹ Âu Cơ đưa năm mươi người con lên rừng, thì cha Lạc Long Quân đưa
năm mươi người con xuống biển. Sự cân bằng ấy không chỉ là chi tiết nghệ thuật,
mà là một biểu tượng văn hoá: tổ tiên đã đặt biển ngang hàng với rừng, đặt
không gian biển trong chính cấu trúc nguồn cội của dân tộc.
Đó là thông điệp có ý
nghĩa đặc biệt khi nhìn từ yêu cầu phát triển đất nước hôm nay. Trong suốt chiều
dài lịch sử, người Việt vừa là cư dân nông nghiệp lúa nước, vừa là cư dân của
sông ngòi, cửa bể, vịnh biển, đầm phá và hải đảo. Những dòng sông đã đưa phù sa
về đồng bằng, nhưng cũng mở đường ra biển. Những cửa biển không chỉ là nơi thuyền
cá ra khơi, mà còn là điểm kết nối giao thương, tiếp xúc văn hoá, phòng thủ đất
nước. Những làng chài, bến cá, thương cảng, lễ hội cầu ngư, tục thờ cá Ông, thờ
thần biển, thờ các vị tiền nhân khai mở vùng duyên hải... tất cả đã tạo nên một
lớp trầm tích văn hoá biển bền bỉ trong đời sống dân tộc. Tuy nhiên, trong một
thời gian dài, khi nói về cội nguồn, chúng ta thường nhấn mạnh nhiều hơn đến
không gian đất liền, núi rừng, đồng bằng, trung tâm chính trị - nông nghiệp;
trong khi không gian biển đôi khi chưa được đặt đúng với tầm vóc biểu tượng vốn
có của nó trong chính huyền thoại khởi nguyên.
Bởi vậy, trở lại với
truyền thuyết Con Rồng cháu Tiên hôm nay không phải chỉ là trở lại với ký ức
dân gian. Đó còn là một cách đọc lại chiều sâu văn hoá của dân tộc để soi sáng
những vấn đề hiện đại. Khi biển ngày càng trở thành không gian chiến lược của
phát triển quốc gia; khi kinh tế biển, du lịch biển, văn hoá biển, đô thị biển,
cảng biển, logistics, nghề cá, bảo tồn hệ sinh thái biển và bảo vệ chủ quyền biển
đảo đều trở thành những vấn đề hệ trọng; thì hình tượng năm mươi người con theo
cha xuống biển càng có sức gợi lớn. Nó nhắc nhở rằng biển không phải là phần
ngoại vi của Tổ quốc. Biển không chỉ là nơi khai thác tài nguyên hay phát triển
dịch vụ. Biển là không gian sinh tồn, không gian văn hoá, không gian chủ quyền,
không gian ký ức và không gian tương lai của dân tộc Việt Nam.
Nói cách khác, từ truyền
thuyết Con Rồng cháu Tiên, có thể nhìn thấy một lời căn dặn xa xưa nhưng chưa
bao giờ cũ: muốn giang sơn vẹn toàn thì không được lãng quên biển; muốn quốc
gia phát triển bền vững thì không thể để văn hoá biển chỉ nằm trong ký ức; mỗi
con sóng không chỉ mang vị mặn của đại dương, mà còn vọng lại tiếng gọi từ cội
nguồn dân tộc.
Truyền thuyết Con Rồng
cháu Tiên: huyền thoại nguồn gốc và cấu trúc biểu tượng của sự vẹn toàn

Lễ hội Đền Hùng
Mỗi dân tộc, trong hành
trình tự nhận thức về mình, thường có một huyền thoại nguồn gốc. Ở đó, lịch sử
và tưởng tượng, ký ức và khát vọng, hiện thực và biểu tượng đan cài vào nhau, tạo
nên một câu chuyện không chỉ để kể lại quá khứ, mà còn để gìn giữ căn tính cộng
đồng. Với người Việt, truyền thuyết Con Rồng cháu Tiên chính là một huyền thoại
như vậy. Câu chuyện ấy không phải là lịch sử theo nghĩa biên niên, nhưng lại
mang trong mình một thứ “sự thật” sâu xa hơn: sự thật của ký ức văn hoá, của ý
niệm cộng đồng, của niềm tin rằng dân tộc này có chung một cội nguồn thiêng
liêng, chung một bọc sinh thành, chung một sứ mệnh gìn giữ và mở mang giang
sơn.
Điểm độc đáo của truyền
thuyết Con Rồng cháu Tiên nằm ở cấu trúc biểu tượng hết sức hàm súc. Lạc Long
Quân thuộc nòi Rồng, gắn với nước, với biển, với thế giới thuỷ phủ, với sức mạnh
sâu thẳm của đại dương. Âu Cơ thuộc dòng Tiên, gắn với núi, với cao nguyên, với
không gian thanh sạch, cao xa, mềm mại mà linh thiêng. Một bên là Rồng, một bên
là Tiên; một bên là biển, một bên là núi; một bên là cha, một bên là mẹ; một
bên là chiều sâu của nước, một bên là chiều cao của trời đất. Chính sự kết hợp ấy
đã tạo nên một huyền thoại vừa đẹp về hình tượng, vừa sâu về ý nghĩa: dân tộc
Việt được sinh ra từ sự giao hoà của những không gian tưởng như khác biệt, từ sự
gặp gỡ giữa những nguồn năng lượng văn hoá tưởng như đối cực nhưng lại bổ sung
cho nhau.
Trong cấu trúc đó, chi
tiết bọc trăm trứng có vị trí đặc biệt. Hai chữ “đồng bào” mà người Việt vẫn
dùng để gọi nhau không chỉ là một khái niệm xã hội, mà bắt nguồn từ một biểu tượng
văn hoá: cùng sinh ra từ một bọc. Đây là một trong những cách diễn đạt cảm động
nhất về ý thức cộng đồng của người Việt. Trước khi có những khái niệm hiện đại
về quốc gia, dân tộc, công dân, biên giới, chủ quyền, người xưa đã gửi gắm vào
huyền thoại một thông điệp giản dị mà bền vững: người Việt, dù ở đâu, dù lên rừng
hay xuống biển, dù sống nơi miền ngược hay miền xuôi, đều là anh em một nhà, đều
có chung một nguồn sinh thành.
Nhưng nếu chỉ dừng lại ở
ý nghĩa “đồng bào”, ta mới chạm đến một lớp nghĩa của truyền thuyết. Lớp nghĩa
sâu hơn nằm ở chi tiết sau đó: Lạc Long Quân và Âu Cơ chia con, năm mươi người
theo mẹ lên rừng, năm mươi người theo cha xuống biển. Đây là một chi tiết từng
được tiếp nhận chủ yếu như cuộc chia tay giữa hai nhân vật huyền thoại. Tuy
nhiên, dưới góc nhìn văn hoá, chi tiết ấy có thể được hiểu như một cấu trúc biểu
tượng về sự phân bố không gian sinh tồn của cộng đồng Việt cổ. Đó không đơn thuần
là sự chia lìa, mà là sự mở rộng. Không phải tách đôi dân tộc, mà là phân công
để khai phá giang sơn. Không phải mất mát, mà là sự lan toả của một cộng đồng từ
cội nguồn chung đến những vùng đất, vùng nước khác nhau.
Sự cân bằng năm mươi -
năm mươi trong truyền thuyết rất đáng suy ngẫm. Dân gian không kể rằng phần lớn
đi theo mẹ, phần nhỏ đi theo cha; cũng không kể rằng núi rừng giữ vai trò trung
tâm còn biển cả chỉ là phần phụ thuộc. Con số năm mươi chia đều cho hai phía
cho thấy một ý niệm cân bằng: rừng và biển đều quan trọng; núi và nước đều là
không gian của quốc gia; miền cao và miền duyên hải đều cần được khai phá, bảo
vệ, sinh sống và phát triển. Trong trí tưởng tượng huyền thoại của người Việt,
giang sơn ngay từ buổi đầu đã không phải là một không gian đơn tuyến. Đó là một
chỉnh thể gồm nhiều vùng sinh thái, nhiều phương thức sống, nhiều hướng mở
mang, trong đó biển cả có vị trí ngang hàng với núi rừng.
Chính vì vậy, có thể
nói: truyền thuyết Con Rồng cháu Tiên hàm chứa một tư duy rất sớm về sự vẹn
toàn của giang sơn. Sự vẹn toàn ấy không chỉ là vẹn toàn về huyết thống cộng đồng,
mà còn là vẹn toàn về không gian lãnh thổ. Một dân tộc không thể chỉ nhận núi rừng
là của mình mà quên biển cả; không thể chỉ coi đồng bằng là nơi cư trú chính mà
xem hải đảo, cửa biển, ngư trường là vùng xa lạ; không thể chỉ nhìn Tổ quốc bằng
đường biên trên đất liền mà quên những vùng nước, bãi triều, bến cá, con tàu và
những con người ngày ngày sinh tồn trên sóng. Truyền thuyết đã đặt vấn đề ấy bằng
ngôn ngữ biểu tượng: một nửa con cháu Lạc Hồng thuộc về biển.
Đọc theo hướng đó, “năm
mươi người con xuống biển” không còn là chi tiết phụ trong một câu chuyện nguồn
gốc. Đó là một biểu tượng lớn. Biểu tượng ấy nói rằng biển không phải phần rìa
của đất nước; biển không phải nơi chỉ để đến khi cần đánh cá hay giao thương;
biển không phải miền xa xôi nằm ngoài trí nhớ văn hoá. Biển nằm ngay trong căn
tính khởi nguyên của người Việt. Người cha của dân tộc - Lạc Long Quân - là người
của nước, của biển, của thế giới Rồng. Năm mươi người con theo cha xuống biển
là những người mang theo bọc nguồn cội ra phía sóng gió, đem huyết thống Lạc Hồng
gieo vào không gian biển cả. Từ đó, biển trở thành nơi cư trú, nơi sinh kế, nơi
thử thách, nơi phòng thủ và cũng là nơi lưu giữ một phần linh hồn dân tộc.
Ở một tầng nghĩa khác,
cuộc chia con còn thể hiện quan niệm về sự thống nhất trong đa dạng. Cộng đồng
Việt không chỉ hình thành từ một kiểu không gian sống, một phương thức mưu sinh
hay một dạng văn hoá duy nhất. Người Việt vừa có văn hoá lúa nước, vừa có văn
hoá sông nước; vừa có văn hoá núi rừng, vừa có văn hoá biển; vừa có ký ức nương
rẫy, bản làng, vừa có ký ức bến thuyền, cửa sông, ngư trường... Chính sự đa dạng
ấy làm nên sức sống của cộng đồng. Truyền thuyết Con Rồng cháu Tiên vì thế
không cổ vũ một sự đồng nhất cứng nhắc, mà khẳng định một cộng đồng có thể phân
bố trên nhiều không gian khác nhau nhưng vẫn không mất đi nguồn gốc chung.
Đây là một điểm rất
quan trọng khi nhìn vào thực tiễn lịch sử Việt Nam. Trên dải đất hình chữ S, rừng
và biển không tách rời nhau. Nhiều vùng đất Việt được cấu thành bởi thế “tựa
núi nhìn biển”, bởi sự gặp gỡ của sông ngòi, cửa biển, đồi núi, đồng bằng, vịnh
đảo. Những con sông khởi nguồn từ núi đổ ra biển không chỉ mang phù sa, mà còn
mang theo dấu vết của trao đổi văn hoá. Các cửa biển không chỉ là nơi kết thúc
của dòng sông, mà là nơi mở đầu của những quan hệ rộng lớn hơn với đại dương.
Vì vậy, khi người xưa hình dung một nửa con cháu lên rừng, một nửa xuống biển,
họ đã phác họa bằng trực giác văn hoá một sự thật địa - văn hoá của đất nước:
Việt Nam là một quốc gia không thể tách rời núi, sông và biển.
Trong huyền thoại ấy,
hình tượng người mẹ Âu Cơ đưa con lên rừng thường gợi về nguồn mạch sinh thành,
về sự che chở, về đất đai, cây cỏ, nương rẫy, bản làng. Còn hình tượng người
cha Lạc Long Quân đưa con xuống biển lại gợi về sức mạnh, sự dấn thân, khả năng
đối diện với hiểm nguy. Biển cả trong cảm thức dân gian không bao giờ là không
gian dễ dàng. Biển vừa rộng mở, vừa bất trắc; vừa hào phóng, vừa dữ dội; vừa
nuôi sống con người, vừa thử thách con người. Người xuống biển không chỉ cần sức
khoẻ, mà cần bản lĩnh, kinh nghiệm, lòng can đảm, sự đoàn kết và niềm
tin. Năm mươi người con theo cha xuống biển, vì vậy, có thể được nhìn
như biểu tượng của những người nhận lấy phần sóng gió của giang sơn.
Chính ở đây, truyền
thuyết có một chiều sâu nhân văn đặc biệt. Truyền thuyết không ca ngợi biển như
một khái niệm trừu tượng, mà gửi gắm vào biển hình ảnh con người. Biển không chỉ
là không gian thiên nhiên, mà là nơi có những phận người gắn bó với con nước,
con thuyền, bến cá, mùa gió, mùa bão. Trong lịch sử lâu dài của dân tộc, biết
bao thế hệ cư dân ven biển đã sống bằng nghề cá, nghề muối, nghề đóng thuyền,
nghề buôn bán đường biển; đã lập làng ở cửa sông, ven vịnh, bên bãi triều; đã dựng
đình, dựng miếu, tổ chức lễ hội cầu mùa, cầu ngư, thờ thần biển, thờ những người
có công khai phá vùng duyên hải. Họ chính là những “người con xuống biển” trong
đời sống lịch sử cụ thể, tiếp nối biểu tượng huyền thoại bằng lao động, mồ hôi,
niềm tin và cả sự hy sinh.
Vì thế, thông điệp về sự
vẹn toàn giang sơn trong truyền thuyết Con Rồng cháu Tiên không chỉ có giá trị
tinh thần, mà còn có giá trị định hướng. Nó nhắc rằng một quốc gia muốn bền vững
phải biết chăm lo cho mọi không gian sinh tồn của mình. Rừng núi cần được bảo vệ,
biển cả cũng cần được gìn giữ. Miền cao cần được phát triển, vùng duyên hải
cũng cần được đầu tư. Người dân nơi đồng bằng, đô thị cần được quan tâm, cư dân
biển đảo, làng chài, cảng cá cũng cần được đặt vào vị trí xứng đáng trong chiến
lược phát triển. Nếu bọc trăm trứng là biểu tượng của sự chung nguồn,
thì năm mươi lên rừng, năm mươi xuống biển là biểu tượng của trách nhiệm chung
đối với toàn bộ giang sơn.
Ở phương diện văn hoá,
truyền thuyết này còn cho thấy năng lực tổ chức ký ức cộng đồng của cha ông.
Thay vì diễn đạt bằng khái niệm trừu tượng, dân gian chọn cách kể một câu chuyện.
Câu chuyện ấy đi vào tâm thức qua lời ru, bài học, lễ hội, tín ngưỡng, qua những
câu nói thân thuộc như “đồng bào”, “Con Rồng cháu Tiên”, “giống nòi Lạc Hồng”.
Chính nhờ hình thức truyền thuyết, thông điệp về cội nguồn và giang sơn được
lưu truyền qua nhiều thế hệ một cách dung dị, tự nhiên mà sâu sắc nhất. Đó là sức
mạnh của văn hoá dân gian: làm cho những tư tưởng lớn trở nên gần gũi, tự
nhiên, thấm sâu vào tâm hồn cộng đồng.
Từ điểm nhìn hôm nay,
có thể khẳng định rằng truyền thuyết Con Rồng cháu Tiên không chỉ thuộc về quá
khứ. Nó vẫn tiếp tục đối thoại với hiện tại. Khi đất nước bước vào thời kỳ phát
triển mới, khi kinh tế biển được xác định là một động lực quan trọng, khi các địa
phương ven biển đang tìm kiếm mô hình phát triển bền vững, khi du lịch không
còn chỉ là tiêu dùng dịch vụ mà ngày càng gắn với trải nghiệm văn hoá, thì việc
đọc lại truyền thuyết nguồn cội có thể mở ra nhiều gợi ý đáng suy nghĩ. Trong
đó, gợi ý quan trọng nhất là: muốn phát triển biển một cách bền vững, cần
bắt đầu từ việc trả lại cho biển vị trí xứng đáng trong căn tính văn
hoá dân tộc.
Sự phát triển ấy không
thể chỉ tính bằng số lượng khách du lịch, doanh thu dịch vụ hay hạ tầng nghỉ dưỡng.
Phát triển biển bền vững phải bao gồm cả việc gìn giữ ký ức biển, tôn vinh cư
dân biển, bảo tồn hệ sinh thái biển, nâng cao đời sống vùng ven biển, phát triển
du lịch văn hoá biển, giáo dục ý thức về biển đảo và xây dựng những biểu tượng
có khả năng kết nối cộng đồng. Khi một địa phương ven biển biết kể câu chuyện của
mình bằng chiều sâu văn hoá, nơi ấy không còn là một điểm đến thông thường. Nó
trở thành không gian ký ức, không gian trải nghiệm và không gian tự hào.
Truyền thuyết Con Rồng
cháu Tiên không chỉ cho ta biết người Việt đã hình dung về nguồn gốc của mình
như thế nào, mà còn cho thấy người Việt đã sớm hình dung về giang sơn của mình
ra sao. Đó là một giang sơn có núi và biển, có mẹ và cha, có rừng sâu và sóng cả,
có những người ở lại khai mở đất liền và những người ra khơi giữ lấy phần nước
mặn. Từ bọc trăm trứng đến năm mươi người con xuống biển là một hành trình biểu
tượng: từ sự thống nhất huyết thống đến sự thống nhất lãnh thổ, từ ký ức sinh
thành đến trách nhiệm phát triển, từ huyền thoại cội nguồn đến khát vọng tương
lai.
Và chính trong hành
trình ấy, ta nhận ra một điều: biển đã có mặt trong tâm thức Việt Nam từ buổi đầu
huyền thoại. Biển không chờ đến thời hiện đại mới trở thành không gian chiến lược.
Biển đã nằm trong lời kể đầu tiên về dân tộc. Biển đã gắn với hình tượng người
cha Lạc Long Quân. Biển đã đón năm mươi người con của bọc trăm trứng. Biển, vì
thế, không chỉ là địa lý; biển là cội nguồn. Không chỉ là tài nguyên; biển là
máu thịt. Không chỉ là không gian phát triển; biển là một phần linh hồn của Tổ
quốc.
Năm mươi người con xuống
biển: biểu tượng khởi nguyên của ý thức văn hoá biển Việt Nam
Nếu phần “năm mươi người
con theo mẹ lên rừng” gợi lên hình ảnh khai mở núi non, lập bản dựng mường, gây
dựng đời sống nơi miền cao, thì phần “năm mươi người con theo cha xuống biển” lại
mở ra một chiều kích khác của căn tính Việt Nam: chiều kích biển cả. Đó là nơi
sóng gió, bất trắc, mênh mông; nơi con người không thể chỉ dựa vào sức mạnh cá
nhân, mà phải dựa vào kinh nghiệm cộng đồng, vào sự hiểu biết tự nhiên, vào
lòng quả cảm và tinh thần đoàn kết. Bởi vậy, trong truyền thuyết Con Rồng cháu
Tiên, hình tượng năm mươi người con xuống biển không chỉ là một chi tiết kể
chuyện, mà là biểu tượng khởi nguyên của ý thức văn hoá biển Việt Nam.
Điều đáng chú ý là
trong cuộc chia con ấy, người cha Lạc Long Quân đã chọn biển. Lạc Long Quân vốn
thuộc nòi Rồng, gắn với nước, với sông, với biển, với thế giới thuỷ linh. Nhưng
việc người cha đưa năm mươi người con xuống biển không chỉ đơn thuần phù hợp với
lai lịch huyền thoại của nhân vật. Đằng sau đó là một tầng nghĩa sâu hơn: biển
được đặt trong quan hệ trực tiếp với người cha của cộng đồng. Người cha không dẫn
con đến nơi bình yên nhất, mà dẫn con về phía sóng gió. Người cha không trao
cho con phần dễ dàng của giang sơn, mà trao cho con phần rộng mở nhưng bất định,
giàu tiềm năng nhưng đầy hiểm nguy. Điều đó khiến hình tượng Lạc Long Quân mang
dáng dấp của một người khai mở biển cả: người dẫn đường, người bảo trợ, người
truyền cho con cháu bản lĩnh đối diện với đại dương.
Trong cảm thức dân
gian, biển chưa bao giờ là không gian hiền lành một chiều. Biển vừa là nguồn sống,
vừa là thử thách. Biển cho cá tôm, muối mặn, bến thuyền, đường giao thương,
nhưng biển cũng có bão tố, sóng dữ, thủy triều, những chuyến đi không hẹn ngày
về. Người sống với biển phải hiểu biển, nương theo biển, kính sợ biển, đồng thời
phải đủ can đảm để ra khơi. Không phải ngẫu nhiên mà trong nhiều cộng đồng cư
dân ven biển, các nghi lễ cầu ngư, tục thờ thần biển, tín ngưỡng thờ cá Ông, thờ
tiền nhân khai phá vùng duyên hải đều gắn với tâm thức vừa biết ơn, vừa kính cẩn,
vừa khẩn cầu trước biển. Biển không chỉ là tài nguyên tự nhiên; biển là một thế
giới linh thiêng, nơi con người cảm nhận rõ nhất sự nhỏ bé của mình trước thiên
nhiên và cũng là nơi con người bộc lộ rõ nhất ý chí vượt lên giới hạn.
Từ góc nhìn ấy, năm
mươi người con theo cha xuống biển có thể được xem là hình ảnh biểu tượng của
những thế hệ cư dân đầu tiên nhận lấy phần gian khó của giang sơn. Họ không đi
vào những vùng đã ổn định, mà đi về phía mở rộng. Họ không chỉ tìm nơi cư trú,
mà còn kiến tạo một phương thức sống. Họ học cách đọc hướng gió, nhìn con nước,
chọn mùa cá, dựng bến thuyền, làm lưới, đóng ghe, nhận biết bão giông qua sắc
trời, tiếng sóng, mùi gió. Họ biến vùng nước mặn thành không gian sinh tồn, biến
cửa biển thành nơi tụ cư, biến bãi triều thành nguồn sống, biến đường biển
thành con đường giao tiếp với thế giới bên ngoài. Ở tầng nghĩa biểu tượng, họ
chính là những người đầu tiên đặt dấu chân văn hoá Việt xuống phía biển.
Điều này cho thấy ý thức
biển của người Việt không phải là một ý thức muộn màng. Dĩ nhiên, trong lịch sử
cụ thể, quá trình cư trú, khai thác và làm chủ biển của người Việt diễn ra lâu
dài, phức tạp, gắn với nhiều vùng văn hoá và nhiều giai đoạn phát triển khác
nhau. Nhưng ở bình diện huyền thoại, biển đã xuất hiện ngay trong câu chuyện khởi
nguyên. Nó không phải một phần được thêm vào sau này. Nó không đứng bên lề ký ức
dân tộc. Nó hiện diện từ thuở đầu, gắn với hình tượng người cha, với một nửa
con cháu, với sự phân công mở mang giang sơn. Chính vì thế, có thể nói rằng
truyền thuyết Con Rồng cháu Tiên đã lưu giữ một trực giác văn hoá rất
sâu: dân tộc Việt Nam muốn tồn tại và phát triển thì không thể thờ ơ với
biển.
Năm mươi người con xuống
biển cũng là biểu tượng của một dạng sức mạnh đặc biệt: sức mạnh của sự dấn
thân. Nếu cư dân nông nghiệp cần sự kiên nhẫn, cần khả năng gắn bó lâu dài với
đất, với mùa vụ, với chu kỳ gieo trồng, thì cư dân biển cần một bản lĩnh khác:
bản lĩnh ra khơi. Ra khơi là rời khỏi bờ, rời khỏi sự chắc chắn của đất dưới
chân, để bước vào một không gian không có đường cố định, không có ranh giới hữu
hình, không có sự bảo đảm tuyệt đối. Người đi biển đối diện với cái mênh mông,
với sự bất định, với những biến động có thể xảy ra chỉ trong khoảnh khắc. Vì vậy,
văn hoá biển luôn là văn hoá của lòng can đảm, của kinh nghiệm, của sự linh hoạt,
của khả năng thích ứng và của tinh thần cộng đồng rất cao.
Trong hình tượng năm
mươi người con xuống biển, ta có thể cảm nhận thấp thoáng bóng dáng của bao thế
hệ ngư dân Việt Nam sau này: những người thức dậy từ khi trời còn tối, đẩy thuyền
ra sóng, gửi lại trên bờ người thân, nhà cửa, ruộng vườn; những người đi qua
mùa biển lặng và mùa giông tố; những người hiểu rằng mỗi chuyến ra khơi là một
lần mưu sinh, nhưng cũng là một lần khẳng định sự hiện diện của con người trên
biển. Họ không nói nhiều về chủ quyền bằng ngôn từ lớn lao, nhưng chính sự có mặt
bền bỉ của họ trên ngư trường, chính những mẻ lưới, những con tàu, những bến
cá, những làng chài đã tạo nên một thứ chủ quyền sống động: chủ quyền của lao động,
của cư trú, của ký ức và của máu thịt.
Văn hoá biển, vì thế,
không thể tách khỏi con người biển. Khi nói đến biển, không thể chỉ nói đến tài
nguyên, hạ tầng, luồng lạch, cảng biển, bãi tắm hay dịch vụ du lịch. Phải nói đến
những cộng đồng cư dân đã sống cùng biển, thờ biển, sợ biển, yêu biển, làm giàu
từ biển và cũng nhiều lần chịu mất mát vì biển. Biển trong văn hoá Việt Nam
không phải là một bức tranh phong cảnh tĩnh tại, mà là một không gian sống động
của con người. Biển có tiếng mái chèo, tiếng máy thuyền, tiếng gọi nhau trong
sương sớm, tiếng chợ cá, tiếng chuông chùa ven biển, tiếng lễ hội cầu mùa, tiếng
người mẹ tiễn con ra khơi... Chính đời sống ấy làm cho biển trở thành văn hoá.
Từ truyền thuyết Con Rồng
cháu Tiên, có thể nhận thấy một mạch liên tục giữa huyền thoại và đời sống.
Hình tượng Lạc Long Quân đưa con xuống biển là hình ảnh khởi nguyên; còn trong
lịch sử, các cộng đồng cư dân ven biển là sự tiếp nối cụ thể của hình ảnh ấy. Họ
không mang tên “năm mươi người con” trong sử sách, nhưng họ là những người đã
hiện thực hoá biểu tượng ấy bằng sự tồn tại bền bỉ qua nhiều thế hệ. Mỗi
làng chài được dựng lên bên cửa biển, mỗi lễ hội cầu ngư được tổ chức, mỗi ngôi
miếu thờ thần biển, mỗi bến thuyền, mỗi cảng cá, mỗi con tàu vươn khơi đều là một
mảnh nối dài của ký ức Lạc Long Quân.
Ở đây, cần nhấn mạnh một
điểm: ý thức văn hoá biển không đồng nhất với ý thức khai thác biển. Khai thác
chỉ là một phương diện. Ý thức văn hoá biển sâu hơn nhiều. Đó là nhận thức rằng
biển là một phần cấu thành đời sống quốc gia; rằng biển cần được hiểu, được tôn
trọng, được bảo vệ, được phát triển hài hoà; rằng cư dân biển cần được đặt vào
vị trí trung tâm của chính sách biển; rằng các giá trị tín ngưỡng, lễ hội, tri
thức dân gian, nghề truyền thống, ẩm thực, ký ức lịch sử và không gian tâm linh
ven biển đều là tài sản văn hoá quý báu. Một quốc gia có biển không đương nhiên
trở thành quốc gia mạnh về biển. Chỉ khi biển đi vào tư duy phát triển, vào
giáo dục, vào văn hoá, vào quy hoạch, vào đời sống tinh thần của cộng đồng, khi
ấy ý thức biển mới thực sự trở thành sức mạnh.
Truyền thuyết Con Rồng
cháu Tiên, với chi tiết năm mươi người con xuống biển, cho ta một điểm tựa tinh
thần để xây dựng ý thức ấy. Bởi truyền thuyết không nhìn biển như không gian xa
lạ, mà nhìn biển như phần thân thuộc của nguồn cội. Điều đó có ý nghĩa lớn
trong bối cảnh hiện nay, khi phát triển kinh tế biển và bảo vệ chủ quyền biển đảo
là nhiệm vụ chiến lược; khi các địa phương ven biển đang đứng trước yêu cầu vừa
khai thác tiềm năng, vừa bảo vệ môi trường, vừa nâng cao đời sống cư dân, vừa
xây dựng bản sắc điểm đến. Nếu chỉ nhìn biển bằng con mắt kinh tế ngắn hạn, dễ
dẫn đến khai thác cạn kiệt, phát triển manh mún, thương mại hoá thô sơ. Nhưng nếu
nhìn biển từ chiều sâu văn hoá, biển sẽ được tiếp cận như một không gian tổng hợp:
vừa kinh tế, vừa sinh thái, vừa quốc phòng, vừa tâm linh, vừa du lịch, vừa giáo
dục truyền thống.
Điểm đặc biệt của văn
hoá biển là nó luôn gắn với tính mở. Biển mở ra giao thương, mở ra trao đổi, mở
ra tiếp xúc văn hoá, mở ra những chân trời khác. Một cộng đồng biết sống với biển
thường cũng là cộng đồng biết thích ứng, biết tiếp nhận, biết biến đổi. Các
vùng ven biển trong lịch sử thường là nơi gặp gỡ của nhiều luồng văn hoá, nhiều
dòng hàng hoá, nhiều lớp cư dân, nhiều kinh nghiệm sống. Ở đó, con người vừa giữ
bản sắc riêng, vừa phải học cách đối thoại với cái khác. Biển vì thế không chỉ
tạo ra sinh kế, mà còn tạo ra tầm nhìn. Người nhìn ra biển thường không chỉ
nhìn thấy sóng trước mặt, mà còn thấy những chân trời xa hơn.
Trong biểu tượng Lạc
Long Quân, có thể nhận ra phẩm chất ấy. Người cha của biển không chỉ đại diện
cho sức mạnh, mà còn đại diện cho chiều sâu và sự mở rộng. Rồng là linh vật của
nước, nhưng cũng là biểu tượng của quyền năng, của sự biến hoá, của khả năng vượt
thoát khỏi giới hạn thông thường. Hình tượng Rồng trong tâm thức Việt Nam gắn với
mưa thuận gió hoà, với sự phồn sinh, với uy lực bảo hộ cộng đồng. Khi người Việt
tự nhận là “Con Rồng cháu Tiên”, họ không chỉ tự nhận một nguồn gốc cao quý, mà
còn tự nhận trong mình có phần sức mạnh của nước, của biển, của sự linh hoạt và
biến hoá. Năm mươi người con xuống biển, theo nghĩa đó, không phải đi vào một
không gian thấp hơn núi rừng, mà đi vào một không gian mang quyền năng sáng tạo
và thử thách.
Chính vì vậy, nếu muốn
phát triển văn hoá biển hôm nay, cần khơi dậy không chỉ ký ức về biển, mà cả niềm
tự hào về biển. Trong nhiều trường hợp, du lịch biển chỉ được quảng bá bằng bãi
tắm, hải sản, nghỉ dưỡng, vui chơi. Những yếu tố ấy cần thiết, nhưng chưa đủ để
tạo nên chiều sâu điểm đến. Một điểm đến biển có bản sắc phải giúp du
khách cảm nhận được câu chuyện của vùng biển ấy: vùng biển này đã nuôi sống những
ai, đã chứng kiến biến cố nào, đã lưu giữ tín ngưỡng gì, đã tạo nên tính cách
con người ra sao, đã góp phần thế nào vào lịch sử quốc gia. Khi biển có
câu chuyện, du lịch biển mới có linh hồn.
Có thể nói, hình tượng
năm mươi người con xuống biển mang trong mình ba tầng ý nghĩa liên kết chặt chẽ.
Ở tầng cội nguồn, đó là biểu tượng của một nửa cộng đồng Lạc Hồng gắn với biển.
Ở tầng lịch sử văn hoá, đó là biểu tượng của các thế hệ cư dân ven biển đã khai
phá, sinh tồn, bảo vệ và làm giàu từ biển. Ở tầng hiện đại, đó là biểu tượng gợi
mở yêu cầu phát triển biển một cách bền vững, có chiều sâu văn hoá và có trách
nhiệm với tương lai. Ba tầng ý nghĩa ấy gặp nhau trong một thông điệp: biển
không chỉ để khai thác, mà để gắn bó; không chỉ để phát triển, mà để gìn giữ;
không chỉ để nhìn ra xa, mà để nhớ về cội nguồn.
Từ truyền thuyết Con Rồng
cháu Tiên, người Việt có thể tự hào rằng mình không chỉ là cư dân của đồng bằng
lúa nước, không chỉ là cộng đồng của làng quê sau lũy tre, mà còn là hậu duệ của
những người đã xuống biển từ thuở khai nguyên huyền thoại. Trong huyết mạch dân
tộc có phù sa của sông, hương rừng của núi, nhưng cũng có vị mặn của biển.
Trong dáng hình Tổ quốc có những cánh đồng, những dãy núi, những đô thị, nhưng
cũng có bờ biển dài, đảo xa, cửa vịnh, ngư trường và những con tàu hướng ra
khơi. Năm mươi người con xuống biển là lời nhắc nhở rằng phần biển ấy không bao
giờ được phép bị lãng quên.
Vì vậy, nếu phần thứ nhất
của truyền thuyết giúp người Việt nhận ra mình là “đồng bào”, thì phần năm mươi
người con xuống biển giúp người Việt nhận ra rằng đồng bào ấy cùng chung trách
nhiệm với toàn bộ giang sơn, từ rừng đến biển. Đó là một tư tưởng vừa cổ
xưa vừa hiện đại. Cổ xưa vì nó được gửi gắm trong huyền thoại nguồn cội; hiện đại
vì nó còn nguyên giá trị trong mọi chiến lược phát triển hôm nay. Khi một
quốc gia hướng ra biển, quốc gia ấy không chỉ cần tàu lớn, cảng sâu, hạ tầng mạnh,
mà còn cần một nền văn hoá biển đủ sâu để nâng đỡ mọi bước đi. Và
nền văn hoá ấy, với người Việt, có thể bắt đầu từ một hình ảnh giản dị mà
thiêng liêng: người cha Lạc Long Quân dẫn năm mươi người con xuống biển.
Biển là máu thịt của quốc
gia: giá trị hiện đại của thông điệp tổ tiên

Nhà giàn DK1
Từ truyền thuyết Con Rồng
cháu Tiên, có thể đi đến một nhận thức có ý nghĩa nền tảng: biển không chỉ là một
không gian địa lý, mà là một phần cấu thành căn tính quốc gia. Trong huyền thoại
nguồn cội, biển đã hiện diện cùng với hình tượng Lạc Long Quân và năm mươi người
con xuống biển. Trong đời sống lịch sử, biển hiện diện qua các làng chài, bến
thuyền, cửa sông, thương cảng, đồn phòng thủ, lễ hội, tín ngưỡng, nghề cá, nghề
muối, nghề đóng thuyền, những chuyến giao thương và những cuộc ra khơi. Trong
hiện tại, biển hiện diện như một không gian chiến lược của phát triển kinh tế,
bảo vệ chủ quyền, mở rộng giao lưu, gìn giữ môi trường và kiến tạo bản sắc du lịch.
Nhìn từ cả ba tầng ấy, có thể nói: biển là máu thịt của quốc gia.
Nói biển là máu thịt quốc
gia không phải là một cách nói tu từ. Đó là một nhận thức chính trị, văn hoá và
phát triển. Một quốc gia có biển nhưng không hiểu đúng biển sẽ chỉ nhìn thấy ở
biển tài nguyên để khai thác, mặt nước để vận tải, bãi cát để làm du lịch.
Nhưng một quốc gia biết đặt biển vào chiều sâu văn hoá của mình sẽ nhìn thấy ở
biển không gian sinh tồn của cộng đồng, đường mở ra thế giới, tuyến phòng thủ từ
xa, kho ký ức của cư dân duyên hải, nơi giao thoa giữa thiên nhiên và con người,
giữa kinh tế và chủ quyền, giữa quá khứ và tương lai. Biển, vì thế, không thể
được nhìn bằng một lát cắt đơn lẻ. Biển phải được nhìn như một chỉnh thể sống động.
Từ lời gửi gắm của tổ
tiên qua huyền thoại “năm mươi người con xuống biển”, thông điệp đầu tiên còn
nguyên giá trị hôm nay là: không được coi biển là ngoại vi của đất nước. Trong
một thời gian dài, do đặc điểm cư trú và sản xuất nông nghiệp, tư duy đất liền
có thể chiếm vị trí nổi bật trong đời sống xã hội. Làng quê, đồng ruộng, lũy
tre, con sông, bến nước là những hình ảnh rất thân thuộc của văn hoá Việt. Điều
đó hoàn toàn dễ hiểu. Nhưng nếu chỉ nhìn Việt Nam bằng không gian đồng
bằng và đất liền, ta sẽ làm nghèo đi căn tính của chính mình. Việt Nam
còn là một quốc gia ven biển, một quốc gia có bờ biển dài, có hệ thống đảo, vịnh,
cửa sông, đầm phá, cảng biển, ngư trường, cộng đồng cư dân biển và những lớp
văn hoá biển đa dạng. Biển không nằm ở rìa của Tổ quốc; biển là một phần làm
nên dáng hình Tổ quốc.
Từ nhận thức ấy, bảo vệ
biển trước hết là bảo vệ sự toàn vẹn của giang sơn. Biển không chỉ cần được bảo
vệ bằng lực lượng, phương tiện và hệ thống pháp lý; biển còn cần được bảo vệ bằng
ý thức cộng đồng. Một khi người dân hiểu rằng biển là máu thịt của quốc gia,
thì bảo vệ biển không còn là việc của riêng lực lượng thực thi nhiệm vụ trên biển,
không chỉ là câu chuyện của các văn bản chiến lược, mà trở thành một phần của
giáo dục công dân, của văn hoá cộng đồng, của trách nhiệm thế hệ. Từ học sinh
nơi miền núi đến người dân thành thị, từ cư dân đồng bằng đến người sống nơi hải
đảo, mọi người đều cần nhận thức rằng biển là không gian chung của Tổ quốc. Sự
vẹn toàn giang sơn không thể thiếu rừng núi, cũng không thể thiếu biển đảo.
Tuy nhiên, bảo vệ biển
không thể tách rời phát triển biển. Một vùng biển chỉ thực sự được giữ vững khi
nơi đó có đời sống kinh tế xã hội bền vững, có cư dân gắn bó, có sinh kế ổn định,
có hạ tầng phù hợp, có hoạt động giao thương, nghề cá, dịch vụ, du lịch, cảng
biển, logistics, công nghiệp và đô thị biển phát triển hài hoà. Chủ quyền không
chỉ được khẳng định bằng những mốc giới pháp lý, mà còn bằng sự hiện diện sinh
động, liên tục, bền bỉ của con người. Mỗi làng chài có đời sống ổn định, mỗi cảng
cá hoạt động hiệu quả, mỗi con tàu ra khơi an toàn, mỗi điểm du lịch biển phát
triển văn minh, mỗi cộng đồng ven biển giữ được bản sắc và môi trường sống của
mình đều góp phần làm cho biển trở thành không gian sống thực sự của quốc gia.
Ở đây, truyền thuyết
Con Rồng cháu Tiên gợi cho ta một quan niệm rất cân bằng: biển không chỉ là nơi
để “giữ”, mà còn là nơi để “sống”, để “mở mang”, để “phát triển”. Năm mươi người
con theo cha xuống biển không phải chỉ đứng canh bên bờ sóng. Họ xuống biển để
cư trú, khai phá, lao động, thích nghi, kết nối. Họ làm cho biển trở thành một
phần đời sống. Đó là một gợi ý quan trọng cho hiện tại: phát triển kinh tế biển
không thể chỉ được hiểu như khai thác tài nguyên biển; càng không thể phát triển
theo lối ngắn hạn, manh mún, làm tổn thương môi trường, làm nghèo đi sinh kế
truyền thống hoặc phá vỡ cấu trúc văn hoá cộng đồng ven biển. Phát triển
biển phải là phát triển có văn hoá, có chiều sâu, có tầm nhìn dài hạn.
Kinh tế biển hiện đại
bao gồm nhiều lĩnh vực: nghề cá, nuôi trồng thuỷ sản, cảng biển, vận tải biển,
logistics, công nghiệp ven biển, năng lượng biển, du lịch biển, đô thị biển, dịch
vụ biển. Nhưng nếu thiếu một nền tảng văn hoá, các lĩnh vực ấy có thể phát triển
rời rạc, cạnh tranh lẫn nhau, thậm chí xung đột với nhau. Nghề cá có thể bị thu
hẹp trước áp lực đô thị hoá; du lịch có thể làm biến dạng làng chài; cảng biển
và công nghiệp có thể gây sức ép lên môi trường; các dự án dịch vụ có thể làm mất
không gian văn hoá truyền thống. Vì vậy, phát triển biển bền vững đòi hỏi một
cách tiếp cận tổng hợp, trong đó văn hoá không phải phần phụ trợ, mà là nền tảng
định hướng.
Văn hoá biển giúp trả lời
những câu hỏi căn bản: vùng biển này có ký ức gì, cư dân nơi đây sống ra sao, họ
thờ phụng ai, họ có tri thức dân gian nào, họ kể câu chuyện gì về biển, họ có lễ
hội nào, họ đã trải qua những biến cố nào, họ muốn phát triển theo cách nào để
không đánh mất mình. Khi trả lời được những câu hỏi ấy, quy hoạch và phát triển
mới tránh được sự áp đặt từ bên ngoài; du lịch mới không biến địa phương thành
sân khấu hời hợt; đầu tư mới không chỉ nhìn thấy đất đai và lợi nhuận, mà còn
nhìn thấy cộng đồng, di sản, môi trường và tương lai.
Ở phương diện này,
thông điệp từ truyền thuyết Con Rồng cháu Tiên có thể được hiểu như một lời nhắc
về phát triển cân bằng. Nếu năm mươi người con lên rừng và năm mươi người con
xuống biển là biểu tượng cho sự cân bằng không gian, thì trong hiện tại, phát
triển đất nước cũng cần sự cân bằng giữa các vùng, các hệ sinh thái, các nguồn
lực, các phương thức sinh kế. Không thể phát triển vùng duyên hải chỉ bằng cách
bê nguyên mô hình đô thị hoá đất liền ra biển. Không thể biến mọi bãi biển
thành không gian nghỉ dưỡng giống nhau. Không thể để các vùng biển mất đi bản sắc
trong khi chính bản sắc mới là lợi thế cạnh tranh lâu dài. Càng bước
vào thời đại toàn cầu hoá, các điểm đến càng phải khác biệt; càng phát triển hiện
đại, càng cần giữ chiều sâu văn hoá để không trở thành bản sao nhạt nhoà của
nhau.
Biển còn là không gian
của ký ức lịch sử. Dọc theo bờ biển Việt Nam, có biết bao địa danh gắn với những
biến cố lớn của dân tộc: những trận thủy chiến, những thương cảng cổ, những bến
tàu kháng chiến, những tuyến vận tải trên biển, những cửa biển từng là nơi đón
nhận giao thương và cũng là nơi đối diện ngoại xâm. Biển vừa mở ra cơ hội, vừa
đặt ra thử thách. Chính vì vậy, văn hoá biển của người Việt luôn có hai chiều:
chiều sinh kế và chiều bảo vệ; chiều giao thương và chiều phòng thủ; chiều mở cửa
và chiều giữ nước. Hai chiều ấy không tách rời nhau. Một dân tộc biết ra khơi
cũng là một dân tộc biết giữ lấy bờ cõi. Một cộng đồng biết làm ăn với biển
cũng phải biết ứng xử có trách nhiệm với biển.
Nếu nhìn từ truyền thuyết,
có thể nói Lạc Long Quân đưa năm mươi người con xuống biển không chỉ để mưu
sinh, mà còn để giang sơn có người ở phía biển. Đó là một trực giác đặc biệt
sâu sắc. Bởi trong mọi thời đại, khoảng trống về cư trú, khoảng trống về kinh tế,
khoảng trống về văn hoá đều có thể trở thành khoảng trống về chủ quyền. Ngược lại,
nơi nào có cộng đồng gắn bó, có sinh kế bền vững, có hệ thống văn hoá, tín ngưỡng,
lễ hội, có hạ tầng phát triển và có sự hiện diện thường xuyên của nhà nước, nơi
đó không gian biển được củng cố bằng cả sức mạnh vật chất lẫn sức mạnh tinh thần.
Nếu nhìn thật sâu, ta sẽ
thấy thông điệp của tổ tiên trong truyền thuyết Con Rồng cháu Tiên không hề cũ.
Tổ tiên không nói bằng khái niệm “kinh tế biển”, “du lịch biển”, “chủ quyền biển
đảo”, “phát triển bền vững” như ngôn ngữ hôm nay. Nhưng bằng hình ảnh Lạc Long
Quân đưa năm mươi người con xuống biển, tổ tiên đã nói một điều rất lớn: biển
thuộc về giang sơn, con cháu Lạc Hồng phải có mặt nơi biển, phải sống với biển,
giữ biển, khai mở biển và truyền lại biển cho các thế hệ sau. Đó là một thông
điệp giản dị mà sâu xa, cổ xưa mà hiện đại, huyền thoại mà thiết thực.
Kết luận
Truyền thuyết Con Rồng
cháu Tiên là một trong những huyền thoại đẹp nhất, sâu nhất và bền bỉ nhất
trong tâm thức người Việt. Câu chuyện ấy không chỉ trao cho dân tộc một cách
hình dung thiêng liêng về nguồn gốc chung, mà còn gửi gắm một quan niệm rất sớm
về giang sơn: giang sơn không chỉ có núi rừng, đồng bằng, làng mạc, ruộng lúa,
mà còn có biển cả, cửa sông, bến thuyền, ngư trường, đảo xa và những cộng đồng
cư dân sống đời đời với sóng nước. Từ bọc trăm trứng, người Việt nhận ra mình
là đồng bào; từ năm mươi người con lên rừng và năm mươi người con xuống biển,
người Việt nhận ra Tổ quốc là một chỉnh thể vẹn toàn, nơi rừng và biển đều
thiêng liêng, đều quan trọng, đều cần được khai mở, gìn giữ và phát triển.
Chính vì vậy, chi tiết
năm mươi người con theo cha xuống biển không nên chỉ được hiểu như một đoạn kể
trong huyền thoại. Đó là một biểu tượng lớn. Biểu tượng ấy nói với chúng ta rằng
biển đã có mặt trong ký ức dân tộc từ buổi đầu; rằng người cha Lạc Long Quân
không đứng ngoài không gian biển, mà thuộc về biển, dẫn con cháu về phía biển,
trao cho họ phần sóng gió, rộng mở và nhiều thử thách của giang sơn. Nếu năm
mươi người con theo mẹ lên rừng là hình ảnh của sự khai mở đất liền, thì năm
mươi người con theo cha xuống biển là hình ảnh của ý chí làm chủ biển cả. Hai nửa
ấy không chia cắt dân tộc, mà làm nên sự toàn vẹn của dân tộc. Hai nửa ấy không
đối lập, mà bổ sung cho nhau để giang sơn có chiều sâu của núi và chiều rộng của
biển.
Thông điệp ấy đến hôm
nay vẫn còn nguyên giá trị. Trong bối cảnh đất nước bước vào giai đoạn phát triển
mới, biển ngày càng trở thành không gian chiến lược của kinh tế, quốc phòng,
giao thương, du lịch, môi trường và văn hoá.
Sau cùng, trở lại với
truyền thuyết Con Rồng cháu Tiên, ta nhận ra một điều giản dị mà lớn lao: tổ
tiên đã không trao cho con cháu một giang sơn khép kín. Tổ tiên trao cho con
cháu một giang sơn mở ra cả rừng sâu và biển rộng. Năm mươi người con lên rừng
để giữ lấy phần núi, năm mươi người con xuống biển để giữ lấy phần sóng. Từ đó,
Tổ quốc có dáng hình trọn vẹn. Và hôm nay, mỗi vùng biển Việt Nam đều có thể trở
thành nơi nhắc nhớ lời căn dặn ấy: hãy yêu biển như yêu đất, hãy giữ biển như
giữ rừng, hãy phát triển biển như phát triển một phần máu thịt của quốc gia./.
TS.
NGUYỄN THỊ VIỆT NGA